eo fundament/o
fundamento
Cấu trúc từ:
fundament/oCách phát âm bằng kana:
フ▼ンダメント
Bản dịch
- ja 基礎 pejv
- ja 土台 pejv
- ja 基本 pejv
- io fundamento Diccionario
- en element ESPDIC
- en foundation ESPDIC
- zh 基础 Verda Reto
- zh 地基 Verda Reto
- eo elemento (Gợi ý tự động)
- es elemento (Gợi ý tự động)
- es elemento (Gợi ý tự động)
- fr élément (Gợi ý tự động)
- nl element n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo Fundamento de Esperanto / 『エスペラントの基礎』 pejv



Babilejo