en functionality
Bản dịch
- eo funkciaro Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- en function list (Gợi ý tự động)
- en functionality (Gợi ý tự động)
- eo funkciado (Dịch ngược)
- eo funkcieco (Dịch ngược)
- eo laŭceleco (Dịch ngược)
- ja 職務の遂行 (Gợi ý tự động)
- ja 機能の働き (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- en operation (Gợi ý tự động)
- en performance (Gợi ý tự động)
- en workings (Gợi ý tự động)



Babilejo