io funcionar
Thẻ:
Bản dịch
- eo funkcii (Dịch ngược)
- ja 職務を遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 機能を果たす (Gợi ý tự động)
- en to function (Gợi ý tự động)
- en operate (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en work (Gợi ý tự động)
- zh 起作用 (Gợi ý tự động)
- ja 職務(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 役目(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 機能(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 作用(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 関数(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo