Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fumo

Cấu trúc từ:
fum/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) fumo
Laŭ la Universala Vortaro: fr fumée | en smoke | de Rauch | ru дымъ | pl dym.
Etimologio: fr fume | it fumo | la fumus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fuma

Cấu trúc từ:
fum/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) fuma

Bản dịch

eo fumi

Cấu trúc từ:
fum/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr fumer | en smoke, fume | de rauchen | ru курить | pl palić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fume

Cấu trúc từ:
fum/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) fume

Bản dịch

en fume

Bản dịch

  • eo fumo (Dịch ngược)
  • eo haladzo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 湯気 (Gợi ý tự động)
  • ja はかないもの (Gợi ý tự động)
  • en smoke (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 毒気 (Gợi ý tự động)
  • ja 悪臭 (Gợi ý tự động)
  • ja 有毒ガス (Gợi ý tự động)
  • en bad smell (Gợi ý tự động)
  • en fumes (Gợi ý tự động)
  • en stink (Gợi ý tự động)
  • en stench (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
fum/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 437,928 inferencoj, 0.243 CPU-sekundoj en 0.418 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog