Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fumaĵejo

Cấu trúc từ:
fum//ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Thẻ:
Substantivo (-o) fumaĵejo

Bản dịch

eo fumaĵeja

Cấu trúc từ:
fum//ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェー
Adjektivo (-a) fumaĵeja

Bản dịch

eo fumaĵeje

Cấu trúc từ:
fum//ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェーイェ
Adverbo (-e) fumaĵeje

Bản dịch

eo fumaĵi

Cấu trúc từ:
fum//i ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fumaĵo

Cấu trúc từ:
fum//o ...
Cách phát âm bằng kana:
マージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) fumaĵo

Bản dịch

eo fumaĵa

Cấu trúc từ:
fum//a ...
Cách phát âm bằng kana:
マージャ
Adjektivo (-a) fumaĵa

Bản dịch

eo fumaĵe

Cấu trúc từ:
fum//e ...
Cách phát âm bằng kana:
マージェ
Adverbo (-e) fumaĵe

Bản dịch

eo fumi

Cấu trúc từ:
fum/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr fumer | en smoke, fume | de rauchen | ru курить | pl palić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
fum//ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,001,787 inferencoj, 0.499 CPU-sekundoj en 0.981 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog