en fulfill
Pronunciation:
Bản dịch
- eo plenumi (Dịch ngược)
- eo verigi (Dịch ngược)
- ja 果たす (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (Gợi ý tự động)
- ja 執行する (Gợi ý tự động)
- io exekutar (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en execute (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- zh 执行 (Gợi ý tự động)
- zh 履行 (Gợi ý tự động)
- en to authenticate (Gợi ý tự động)
- en verify (Gợi ý tự động)
- en meet (Gợi ý tự động)
- en satisfy (Gợi ý tự động)



Babilejo