Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fuŝulo

Cấu trúc từ:
fuŝ/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Substantivo (-o) fuŝulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fuŝula

Cấu trúc từ:
fuŝ/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Adjektivo (-a) fuŝula

Bản dịch

eo fuŝule

Cấu trúc từ:
fuŝ/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Adverbo (-e) fuŝule

Bản dịch

eo fuŝo

Cấu trúc từ:
fuŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショ
Substantivo (-o) fuŝo

Bản dịch

Ví dụ

eo fuŝa

Cấu trúc từ:
fuŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) fuŝa

Bản dịch

eo fuŝi

Cấu trúc từ:
fuŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr bousiller | en bungle, spoil trade | de pfuschen | ru кропать, плохо работать | pl partaczyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fuŝe

Cấu trúc từ:
fuŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シェ
Adverbo (-e) fuŝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fuŝ/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 987,154 inferencoj, 0.373 CPU-sekundoj en 0.803 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog