Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fuŝaŭtoro

Cấu trúc từ:
fuŝ/aŭtor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャトー

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
fuŝ/aŭtor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャトー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,609,957 inferencoj, 0.277 CPU-sekundoj en 0.409 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog