Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
fuĝ/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂャン

eo fuĝanto

Cấu trúc dự đoán:
fuĝ/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂャン

Bản dịch

eo fuĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fuĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
(Difino de Akademia Vortaro) Forkuri, por savi sin de reala aŭ imagata danĝero.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fuĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fuĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ

Bản dịch

eo fuĝa

Cấu trúc dự đoán:
fuĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ

Bản dịch

(?) fuĝanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 481,232 inferencoj, 0.362 CPU-sekundoj en 0.376 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog