Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
frost/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo frostujo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frost/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo frostuja

Cấu trúc dự đoán:
frost/uj/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo frostuji

Cấu trúc dự đoán:
frost/uj/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo frosto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frost/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: gelée | en: frost | de: Frost | ru: морозъ | pl: mróz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo frosta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frost/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo frosti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
frost/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) frostujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,837,386 inferencoj, 0.817 CPU-sekundoj en 1.845 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog