Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo frostujo

Cấu trúc từ:
frost/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) frostujo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo frostuja

Cấu trúc từ:
frost/uj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) frostuja

Bản dịch

eo frostuje

Cấu trúc từ:
frost/uj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーイェ
Adverbo (-e) frostuje

Bản dịch

eo frosto

Cấu trúc từ:
frost/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) frosto
Laŭ la Universala Vortaro: fr gelée | en frost | de Frost | ru морозъ | pl mróz.
Etimologio: yi frost | de Frost | en frost

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo frosta

Cấu trúc từ:
frost/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) frosta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo frosti

Cấu trúc từ:
frost/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo froste

Cấu trúc từ:
frost/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) froste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
frost/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,962,984 inferencoj, 0.428 CPU-sekundoj en 0.437 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog