en frontage
Bản dịch
- eo fronto (Dịch ngược)
- ja 正面 (Gợi ý tự động)
- ja 前面 (Gợi ý tự động)
- ja 最前線 (Gợi ý tự động)
- ja 戦線 (Gợi ý tự động)
- ja 前線 (Gợi ý tự động)
- io frontiero (Gợi ý tự động)
- io fronto (Gợi ý tự động)
- en front (Gợi ý tự động)
- en battlefront (Gợi ý tự động)
- zh 前线 (Gợi ý tự động)
- zh 阵线 (Gợi ý tự động)
- zh 前面 (Gợi ý tự động)
- zh 正面 (Gợi ý tự động)



Babilejo