en from time to time
Bản dịch
- eo de fojo al fojo (Dịch ngược)
- eo de tempo al tempo (Dịch ngược)
- eo deale (Dịch ngược)
- eo fojfoje (Dịch ngược)
- en now and then (Gợi ý tự động)
- en occasionally (Gợi ý tự động)
- en sometimes (Gợi ý tự động)
- ja 時々 (Gợi ý tự động)
- ja 時おり (Gợi ý tự động)



Babilejo