Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo frisoj

Cấu trúc từ:
fris/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) friso, pluralo (-j)

Bản dịch

eo friso

Cấu trúc từ:
fris/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) friso

Bản dịch

eo Frisoj

Cấu trúc từ:
fris/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) Friso, pluralo (-j)

eo Friso

Cấu trúc từ:
fris/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) Friso

Bản dịch

eo frisa

Cấu trúc từ:
fris/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) frisa

Bản dịch

Ví dụ

eo frisi

Cấu trúc từ:
fris/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リースィ

Bản dịch

eo frise

Cấu trúc từ:
fris/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) frise

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fris/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 742,774 inferencoj, 0.342 CPU-sekundoj en 0.353 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog