Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fringo

Cấu trúc từ:
fring/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リン
Thẻ:
Substantivo (-o) fringo
Laŭ la Universala Vortaro: fr pinson | en finch | de Finke | ru зябликъ | pl zięba.

Bản dịch

Ví dụ

eo fringa

Cấu trúc từ:
fring/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リン
Adjektivo (-a) fringa

Bản dịch

eo fringi

Cấu trúc từ:
fring/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リン

Bản dịch

eo fringe

Cấu trúc từ:
fring/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リン
Adverbo (-e) fringe

Bản dịch

en fringe

Bản dịch

  • eo borderi (Dịch ngược)
  • eo franĝo (Dịch ngược)
  • eo rando (Dịch ngược)
  • ja 縁取る (Gợi ý tự động)
  • en to border (Gợi ý tự động)
  • en hem (Gợi ý tự động)
  • ja 房飾り (Gợi ý tự động)
  • ja 干渉縞 (Gợi ý tự động)
  • io franjo (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja へり (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 周辺 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja はずれ (Gợi ý tự động)
  • ja ふち (Gợi ý tự động)
  • en border (Gợi ý tự động)
  • en brim (Gợi ý tự động)
  • en brink (Gợi ý tự động)
  • en edge (Gợi ý tự động)
  • en edging (Gợi ý tự động)
  • en rand (Gợi ý tự động)
  • en rim (Gợi ý tự động)
  • en boundary (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 边缘 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
fring/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 924,382 inferencoj, 0.294 CPU-sekundoj en 1.191 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog