en friendly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo afabla (Dịch ngược)
- eo amika (Dịch ngược)
- eo amikema (Dịch ngược)
- eo familiara (Dịch ngược)
- eo kompleza (Dịch ngược)
- eo komplezema (Dịch ngược)
- eo mutuala (Dịch ngược)
- ja 愛想のよい (Gợi ý tự động)
- ja ものやわらかな (Gợi ý tự động)
- io afabla (Gợi ý tự động)
- en amiable (Gợi ý tự động)
- en nice (Gợi ý tự động)
- en affable (Gợi ý tự động)
- en good-natured (Gợi ý tự động)
- en kind (Gợi ý tự động)
- en user-friendly (Gợi ý tự động)
- zh 亲切 (Gợi ý tự động)
- zh 和气的 (Gợi ý tự động)
- zh 和蔼的 (Gợi ý tự động)
- ja 友達の (Gợi ý tự động)
- ja 友好的な (Gợi ý tự động)
- ja 親しい (Gợi ý tự động)
- ja 慣れ親しんだ (Gợi ý tự động)
- ja 心安い (Gợi ý tự động)
- io familiara (Gợi ý tự động)
- en familiar (Gợi ý tự động)
- en informal (Gợi ý tự động)
- en intimate (Gợi ý tự động)
- zh 亲昵 (Gợi ý tự động)
- zh 不拘礼仪 (Gợi ý tự động)
- zh 随便 (Gợi ý tự động)
- ja 親切な (Gợi ý tự động)
- ja 好意的な (Gợi ý tự động)
- ja 人を喜ばせる (Gợi ý tự động)
- en benevolent (Gợi ý tự động)
- en courteous (Gợi ý tự động)
- en good natured (Gợi ý tự động)
- en kindly (Gợi ý tự động)
- en obliging (Gợi ý tự động)
- en willing (Gợi ý tự động)
- ja 世話好きの (Gợi ý tự động)
- ja 相互扶助の (Gợi ý tự động)
- ja 共済の (Gợi ý tự động)
- io mutuala (Gợi ý tự động)
- en mutual (Gợi ý tự động)



Babilejo