eo frida
Cấu trúc từ:
frid/a ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼リーダ
Adjektivo (-a) frida
Bản dịch
- eo malvarma 《詩》(冷たい) pejv
- ja 冷却の pejv
- en cold ESPDIC
- en frigid ESPDIC
- ja 冷たい (Gợi ý tự động)
- ja 寒い (Gợi ý tự động)
- ja 冷静な 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 冷淡な 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 冷ややかな (Gợi ý tự động)
- io kolda (Gợi ý tự động)
- en bleak (Gợi ý tự động)
- en chilly (Gợi ý tự động)
- zh 冷 (Gợi ý tự động)
- zh 寒冷 (Gợi ý tự động)
- tok lete (Dịch ngược)



Babilejo