io frequentar
Bản dịch
- eo vizitadi (Dịch ngược)
- eo frekventi (Dịch ngược)
- ja 通う (Gợi ý tự động)
- ja 通学する (Gợi ý tự động)
- en to frequent (Gợi ý tự động)
- en haunt (Gợi ý tự động)
- ja よく行く (Gợi ý tự động)
- en visit regularly (Gợi ý tự động)
- en habitually visit (Gợi ý tự động)



Babilejo