en freeze
Pronunciation:
Bản dịch
- eo frostigi Maŭro La Torre
- eo fiksi LibreOffice
- es inmovilizar Komputeko
- es inmovilizar Komputeko
- fr geler Komputeko
- nl blokkeren Komputeko
- ja 凍えさせる (Gợi ý tự động)
- ja 凍りつかせる (Gợi ý tự động)
- ja 冷凍する (Gợi ý tự động)
- ja 凍結する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io konjelar (m) (Gợi ý tự động)
- en to freeze (Gợi ý tự động)
- zh 冰冻 (Gợi ý tự động)
- ja 固定する (Gợi ý tự động)
- ja 取りつける (Gợi ý tự động)
- ja 据える (Gợi ý tự động)
- ja 定着する (Gợi ý tự động)
- ja 取り決める (Gợi ý tự động)
- ja 定める (Gợi ý tự động)
- ja 確定する (Gợi ý tự động)
- en to attach (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en fasten (Gợi ý tự động)
- en fix (Gợi ý tự động)
- en affix (Gợi ý tự động)
- en make fast (Gợi ý tự động)
- en secure (Gợi ý tự động)
- en freeze (Gợi ý tự động)
- en latch (Gợi ý tự động)
- zh 将...固定在... (Gợi ý tự động)



Babilejo