en free
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malokupi Komputada Leksikono
- nl vrijmaken Komputeko
- ja 放棄する (占有したものを) (Gợi ý tự động)
- ja 解放する (Gợi ý tự động)
- eo evakui (撤退する) (Gợi ý tự động)
- en to deallocate (Gợi ý tự động)
- en dispose (Gợi ý tự động)
- en free (Gợi ý tự động)
- eo forliberigi (Dịch ngược)
- eo laŭvola (Dịch ngược)
- eo libera (Dịch ngược)
- eo malkaŝema (Dịch ngược)
- eo neokupita (Dịch ngược)
- eo senkosta (Dịch ngược)
- eo senpaga (Dịch ngược)
- eo senpage (Dịch ngược)
- ja 自由に立ち去らせる (Gợi ý tự động)
- en to emancipate (Gợi ý tự động)
- en let go (Gợi ý tự động)
- ja 任意の (Gợi ý tự động)
- ja 随意の (Gợi ý tự động)
- en freestyle (Gợi ý tự động)
- en optional (Gợi ý tự động)
- en voluntary (Gợi ý tự động)
- ja 自由な (Gợi ý tự động)
- ja 独立の (Gợi ý tự động)
- ja 束縛されない (Gợi ý tự động)
- ja 免れた (Gợi ý tự động)
- ja ひまな (Gợi ý tự động)
- ja 空いている (Gợi ý tự động)
- ja 広々した (Gợi ý tự động)
- io libera (Gợi ý tự động)
- en exempt (Gợi ý tự động)
- en unrestrained (Gợi ý tự động)
- en spare (Gợi ý tự động)
- en unchecked (Gợi ý tự động)
- zh 有空 (Gợi ý tự động)
- zh 自由 (Gợi ý tự động)
- ja あけっぴろげな (Gợi ý tự động)
- ja 率直な (Gợi ý tự động)
- en above-board (Gợi ý tự động)
- en communicative (Gợi ý tự động)
- en outspoken (Gợi ý tự động)
- en unoccupied (Gợi ý tự động)
- en vacant (Gợi ý tự động)
- ja 無料の (Gợi ý tự động)
- ja 無償の (Gợi ý tự động)
- en free of charge (Gợi ý tự động)
- ja ただの (Gợi ý tự động)
- io gratuita (Gợi ý tự động)
- en gratuitous (Gợi ý tự động)
- zh 免费 (Gợi ý tự động)
- ja 無料で (Gợi ý tự động)
- ja ただで (Gợi ý tự động)
- en for nothing (Gợi ý tự động)
- en gratis (Gợi ý tự động)
- en gratuitously (Gợi ý tự động)



Babilejo