Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo frazi

Cấu trúc từ:
fraz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーズィ

Bản dịch

eo frazo

Cấu trúc từ:
fraz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) frazo
Etimologio: ru фраза | lt fraze | fr phrase | it frase | en phrase

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fraza

Cấu trúc từ:
fraz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) fraza

Bản dịch

Ví dụ

eo fraze

Cấu trúc từ:
fraz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) fraze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fraz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーズィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 411,508 inferencoj, 0.218 CPU-sekundoj en 0.242 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog