en frankness
Bản dịch
- eo aperteco (Dịch ngược)
- eo malkaŝeco (Dịch ngược)
- eo sincereco (Dịch ngược)
- en openness (Gợi ý tự động)
- en explicitness (Gợi ý tự động)
- en transparency (Gợi ý tự động)
- ja 誠実 (Gợi ý tự động)
- ja 誠意 (Gợi ý tự động)
- ja 真心 (Gợi ý tự động)
- en candor (Gợi ý tự động)
- en sincerity (Gợi ý tự động)
- en straightforwardness (Gợi ý tự động)
- zh 诚意 (Gợi ý tự động)



Babilejo