en frankly
Bản dịch
- eo malkaŝe (Dịch ngược)
- eo malkaŝe, mi kredas ke (Dịch ngược)
- eo senĝeme (Dịch ngược)
- eo sincere (Dịch ngược)
- ja あからさまに (Gợi ý tự động)
- ja 公然と (Gợi ý tự động)
- en openly (Gợi ý tự động)
- en publicly (Gợi ý tự động)
- en I think that (Gợi ý tự động)
- en unreservedly (Gợi ý tự động)
- ja 誠実に (Gợi ý tự động)
- ja 率直に (Gợi ý tự động)
- ja 心から (Gợi ý tự động)
- en sincerely (Gợi ý tự động)



Babilejo