en franchise
Bản dịch
- eo koncesii (Dịch ngược)
- eo koncesio (Dịch ngược)
- ja 委譲する (Gợi ý tự động)
- ja 払い下げる (Gợi ý tự động)
- ja 認可する (Gợi ý tự động)
- io koncesionar (Gợi ý tự động)
- en to concede (Gợi ý tự động)
- en license (Gợi ý tự động)
- ja 委譲 (Gợi ý tự động)
- ja 払下げ (Gợi ý tự động)
- ja 認可 (Gợi ý tự động)
- ja 利権 (Gợi ý tự động)
- en concession (Gợi ý tự động)



Babilejo