Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo frakcio

Cấu trúc từ:
frakci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) frakcio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo frakcia

Cấu trúc từ:
frakci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) frakcia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo frakcii

Cấu trúc từ:
frakci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo frakcie

Cấu trúc từ:
frakci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) frakcie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
frakci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 494,627 inferencoj, 0.230 CPU-sekundoj en 0.298 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog