en fraction
Bản dịch
- eo frakcio LibreOffice
- fr fraction Komputeko
- nl deel Komputeko
- ja 分数 (Gợi ý tự động)
- ja 留分 (Gợi ý tự động)
- ja 分派 (Gợi ý tự động)
- ja フラクション (Gợi ý tự động)
- io fraciono (Gợi ý tự động)
- en faction (Gợi ý tự động)
- en fraction (Gợi ý tự động)
- eo ono (Dịch ngược)
- eo partumo (Dịch ngược)
- en portion (Gợi ý tự động)
- en fragment (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en digit (Gợi ý tự động)



Babilejo