en foundation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fondaĵo (Dịch ngược)
- eo fondiĝo (Dịch ngược)
- eo fundamento (Dịch ngược)
- eo fundo (Dịch ngược)
- eo subkonstruaĵo (Dịch ngược)
- ja 財団 (Gợi ý tự động)
- en establishment (Gợi ý tự động)
- fr fondation (Gợi ý tự động)
- ja 創立 (Gợi ý tự động)
- ja 創設 (Gợi ý tự động)
- ja 創建 (Gợi ý tự động)
- ja 基礎 (Gợi ý tự động)
- ja 土台 (Gợi ý tự động)
- ja 基本 (Gợi ý tự động)
- io fundamento (Gợi ý tự động)
- en element (Gợi ý tự động)
- zh 基础 (Gợi ý tự động)
- zh 地基 (Gợi ý tự động)
- ja 底 (Gợi ý tự động)
- ja 奥 (Gợi ý tự động)
- ja 背景 (Gợi ý tự động)
- ja どん底 (Gợi ý tự động)
- io fundo (Gợi ý tự động)
- io kulo (Gợi ý tự động)
- en bottom (Gợi ý tự động)
- en ground (Gợi ý tự động)
- zh 底 (Gợi ý tự động)
- zh 深处 (Gợi ý tự động)
- zh 底部 (Gợi ý tự động)



Babilejo