en found
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fondi (Dịch ngược)
- eo fundamenti (Dịch ngược)
- eo renkonita (Dịch ngược)
- eo surbazigi (Dịch ngược)
- eo trovita (Dịch ngược)
- ja 創立する (Gợi ý tự động)
- ja 創設する (Gợi ý tự động)
- ja 創建する (Gợi ý tự động)
- ja 根拠を置く (Gợi ý tự động)
- ja 設立する (Gợi ý tự động)
- io fondar (Gợi ý tự động)
- en to erect (Gợi ý tự động)
- en establish (Gợi ý tự động)
- en form (Gợi ý tự động)
- en institute (Gợi ý tự động)
- zh 建立 (Gợi ý tự động)
- zh 创建 (Gợi ý tự động)
- zh 创办 (Gợi ý tự động)
- ja 基礎を据える (Gợi ý tự động)
- ja 基礎を置く (Gợi ý tự động)
- en to base (Gợi ý tự động)
- en encountered (Gợi ý tự động)
- en met (Gợi ý tự động)
- ja 基礎をおく (Gợi ý tự động)
- eo bazi (Gợi ý tự động)
- en ground (Gợi ý tự động)
- en be based on (Gợi ý tự động)
- ja 見出された (Gợi ý tự động)
- ja 発見された (Gợi ý tự động)



Babilejo