Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fotostato

Cấu trúc từ:
fotostat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ォトター
Substantivo (-o) fotostato

Bản dịch

eo fotostata

Cấu trúc từ:
fotostat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ォトター

Bản dịch

eo fotostate

Cấu trúc từ:
fotostat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ォトター
Adverbo (-e) fotostate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fotostat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ォトター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,663,322 inferencoj, 0.366 CPU-sekundoj en 0.418 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog