Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fotilo

Cấu trúc từ:
fot/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) fotilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fotila

Cấu trúc từ:
fot/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) fotila

Bản dịch

eo fotile

Cấu trúc từ:
fot/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) fotile

Bản dịch

eo foti

Cấu trúc từ:
fot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ォーティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo foto

Cấu trúc từ:
fot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ォー
Thẻ:
Substantivo (-o) foto
エスペラント語の「foto」は、「写真」を意味します。
Etimologio: de Photo | fr photo | en photo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fota

Cấu trúc từ:
fot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ォー
Pasiva participo (estonta) (-ot-) de verbo fi

Bản dịch

Ví dụ

eo fote

Cấu trúc từ:
fot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ォー
Adverbo (-e) fote

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fot/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,500,005 inferencoj, 0.367 CPU-sekundoj en 0.375 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog