eo fotado
Cấu trúc từ:
fot/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ォタード
Bản dịch
- ja 写真撮影 pejv
- en photography ESPDIC
- eo fotografado (Dịch ngược)
- eo fotografo (Dịch ngược)
- en act of taking a photograph (Gợi ý tự động)
- ja 写真にとること (Gợi ý tự động)
- ja 撮影すること (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo komuna fotado / 記念撮影; (集合しての) pejv



Babilejo