Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
fos/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
スィ

eo fosisto

Cấu trúc dự đoán:
fos/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Từ đồng nghĩa

eo foso

Từ mục chính:
fos/i
Cấu trúc từ:
fos/o
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

io foso

Bản dịch

eo fosa

Cấu trúc dự đoán:
fos/a
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

eo fosi

Từ mục chính:
fos/i
Cấu trúc từ:
fos/i
Cách phát âm bằng kana:
ォースィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: creuser | en: dig | de: graben | ru: копать | pl: kopać.

Bản dịch

Ví dụ

(?) fosisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 697,504 inferencoj, 0.506 CPU-sekundoj en 1.124 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog