Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fos/il/o
Cấu trúc dự đoán:
fo/sil/ofos/i/lofo/si/lo
Prononco per kanaoj:
スィー

eo fosilo

Từ mục chính:
fos/i
Cấu trúc từ:
fos/il/o
Cấu trúc dự đoán:
fo/sil/ofos/i/lofo/si/lo
Prononco per kanaoj:
スィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bêche | en: spade | de: Spaten | ru: заступъ | pl: rydel.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fosila

Cấu trúc dự đoán:
fos/il/afo/sil/afos/i/la
Prononco per kanaoj:
スィー

Bản dịch

eo fosili/?

Từ chứa gốc "fosili"

fosilia

fosiliiĝi

fosilio

fosilihava

eo fosili

Cấu trúc dự đoán:
fos/ilifos/il/ifo/sil/i
Prononco per kanaoj:
スィー

Bản dịch

eo fosi

Từ mục chính:
fos/i
Cấu trúc từ:
fos/i
Cấu trúc dự đoán:
fo/si
Prononco per kanaoj:
ォースィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: creuser | en: dig | de: graben | ru: копать | pl: kopać.

Bản dịch

Ví dụ

eo foso

Từ mục chính:
fos/i
Cấu trúc từ:
fos/o
Cấu trúc dự đoán:
fo/so
Prononco per kanaoj:
ォー

Bản dịch

io foso

Bản dịch

eo fosa

Cấu trúc dự đoán:
fos/a
Prononco per kanaoj:
ォー

Bản dịch

(?) fosilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog