Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fosfo

Cấu trúc từ:
fosf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) fosfo

Bản dịch

  • eo fosfo- (リンを意味する造語要素) pejv

Từ đồng nghĩa

io fosfo

Bản dịch

  • eo fosforo (Dịch ngược)
  • ja リン (Gợi ý tự động)
  • en phosphorus (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo fosfo-

Cấu trúc từ:
fosf/o/- ...
Cách phát âm bằng kana:
ォ -

Bản dịch

  • eo fosfo (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
fosf/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 336,656 inferencoj, 0.219 CPU-sekundoj en 0.447 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog