en forward
Pronunciation:
Bản dịch
- eo antaŭa (Dịch ngược)
- eo antaŭe (Dịch ngược)
- eo antaŭen (Dịch ngược)
- eo avanulo (Dịch ngược)
- eo ekspedi (Dịch ngược)
- eo enkonduko (Dịch ngược)
- eo trudiĝema (Dịch ngược)
- ja 前部の (Gợi ý tự động)
- ja 前方の (Gợi ý tự động)
- ja 以前の (Gợi ý tự động)
- ja 前の (Gợi ý tự động)
- io priora (Gợi ý tự động)
- en advance (Gợi ý tự động)
- en advanced (Gợi ý tự động)
- en antecedent (Gợi ý tự động)
- en anterior (Gợi ý tự động)
- en earlier (Gợi ý tự động)
- en former (Gợi ý tự động)
- en past (Gợi ý tự động)
- en preceding (Gợi ý tự động)
- en previous (Gợi ý tự động)
- en prior (Gợi ý tự động)
- ja 前で (Gợi ý tự động)
- ja 以前に (Gợi ý tự động)
- ja 前もって (Gợi ý tự động)
- io olim (Gợi ý tự động)
- en ahead (Gợi ý tự động)
- en formerly (Gợi ý tự động)
- en previously (Gợi ý tự động)
- en before (Gợi ý tự động)
- en beforehand (Gợi ý tự động)
- en in advance (Gợi ý tự động)
- en in front (Gợi ý tự động)
- zh 前面 (Gợi ý tự động)
- zh 以前 (Gợi ý tự động)
- ja 前へ (Gợi ý tự động)
- en forth (Gợi ý tự động)
- en forwards (Gợi ý tự động)
- en on (Gợi ý tự động)
- ja 前衛 (Gợi ý tự động)
- ja フォワード (Gợi ý tự động)
- ja 発送する (Gợi ý tự động)
- ja 送る (Gợi ý tự động)
- ja 派遣する (Gợi ý tự động)
- io expediar (Gợi ý tự động)
- en to dispatch (Gợi ý tự động)
- en send off (Gợi ý tự động)
- en ship (Gợi ý tự động)
- en expedite (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- zh 发送 (Gợi ý tự động)
- zh 寄发 (Gợi ý tự động)
- zh 发货 (Gợi ý tự động)
- ja 序論 (Gợi ý tự động)
- ja 入門 (Gợi ý tự động)
- ja 導入 (Gợi ý tự động)
- en introduction (Gợi ý tự động)
- en preface (Gợi ý tự động)
- en primer (Gợi ý tự động)
- ja 出しゃばりの (Gợi ý tự động)
- en importunate (Gợi ý tự động)
- en insistent (Gợi ý tự động)
- en intrusive (Gợi ý tự động)
- en troublesome (Gợi ý tự động)



Babilejo