Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fortune

Cấu trúc từ:
fortun/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) fortune

Bản dịch

en fortune

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo fato (Dịch ngược)
  • eo fortuno (Dịch ngược)
  • eo riĉeco (Dịch ngược)
  • eo sorto (Dịch ngược)
  • eo fatalo (Gợi ý tự động)
  • en destiny (Gợi ý tự động)
  • en fate (Gợi ý tự động)
  • en ill fate (Gợi ý tự động)
  • ja 幸運 (Gợi ý tự động)
  • io fortuno (Gợi ý tự động)
  • ja 裕福さ (Gợi ý tự động)
  • ja 豪華さ (Gợi ý tự động)
  • ja 豊かさ (Gợi ý tự động)
  • en abundance (Gợi ý tự động)
  • en affluence (Gợi ý tự động)
  • en wealth (Gợi ý tự động)
  • en opulence (Gợi ý tự động)
  • en riches (Gợi ý tự động)
  • zh 财富 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 運命 (Gợi ý tự động)
  • ja 天運 (Gợi ý tự động)
  • ja 巡り合わせ (Gợi ý tự động)
  • en luck (Gợi ý tự động)
  • en lot (Gợi ý tự động)
  • zh 命运 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 天数 (Gợi ý tự động)

eo Fortune

Cấu trúc từ:
fortun/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) Fortune

Bản dịch

eo fortuna

Cấu trúc từ:
fortun/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) fortuna

Bản dịch

eo fortuni

Cấu trúc từ:
fortun/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo fortuno

Cấu trúc từ:
fortun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) fortuno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
fortun/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,095,685 inferencoj, 0.462 CPU-sekundoj en 0.482 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog