Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fortigilo

Cấu trúc từ:
fort/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティギー
Thẻ:
Substantivo (-o) fortigilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fortigi

Cấu trúc từ:
fort/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fortigo

Cấu trúc từ:
fort/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) fortigo

Bản dịch

eo fortiga

Cấu trúc từ:
fort/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) fortiga

Bản dịch

eo forto

Cấu trúc từ:
fort/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) forto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
fort/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,093,161 inferencoj, 0.312 CPU-sekundoj en 1.013 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog