en forth
Pronunciation: /fɔːrθ/
Bản dịch
- eo antaŭen (Dịch ngược)
- eo for (Dịch ngược)
- ja 前へ (Gợi ý tự động)
- en ahead (Gợi ý tự động)
- en forward (Gợi ý tự động)
- en forwards (Gợi ý tự động)
- en on (Gợi ý tự động)
- ja 遠くへ (Gợi ý tự động)
- ja 離れて (Gợi ý tự động)
- ja 去れ! (Gợi ý tự động)
- en away (Gợi ý tự động)
- en distant (Gợi ý tự động)
- en far (Gợi ý tự động)
- en gone (Gợi ý tự động)
- zh 往远处 (Gợi ý tự động)
- zh 在远处 (Gợi ý tự động)
- zh 不在 (Gợi ý tự động)
- zh 不见 (Gợi ý tự động)



Babilejo