Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fortege

Cấu trúc từ:
fort/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) fortege

Bản dịch

eo fortega

Cấu trúc từ:
fort/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Adjektivo (-a) fortega

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fortegi

Cấu trúc từ:
fort/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo fortego

Cấu trúc từ:
fort/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) fortego

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo forta

Cấu trúc từ:
fort/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) forta
Laŭ la Universala Vortaro: fr fort | en strong | de stark, kräftig | ru сильный | pl silny.
Etimologio: fr fort | it forte | la fortis

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo forti

Cấu trúc từ:
fort/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo forto

Cấu trúc từ:
fort/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) forto

Bản dịch

Ví dụ

eo forte

Cấu trúc từ:
fort/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) forte

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
fort/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,089,160 inferencoj, 0.535 CPU-sekundoj en 0.569 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog