Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
fort/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

eo forteca

Cấu trúc dự đoán:
fort/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo forteci

Cấu trúc dự đoán:
fort/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
テーツィ

Bản dịch

eo forteco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fort/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ

Bản dịch

eo forto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fort/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo forta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fort/a
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: fort | en: strong | de: stark, kräftig | ru: сильный | pl: silny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io forta

Bản dịch

eo forti

Cấu trúc dự đoán:
fort/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) forteca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 835,546 inferencoj, 0.612 CPU-sekundoj en 0.795 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog