Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
form//o
Cách phát âm bằng kana:
ミーヂョ

eo formiĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form//o
Cách phát âm bằng kana:
ミーヂョ
Substantivo (-o) formiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo formiĝa

Cấu trúc từ:
form//a
Cách phát âm bằng kana:
ミーヂャ
Adjektivo (-a) formiĝa

Bản dịch

eo formiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form//i
Cách phát âm bằng kana:
ミー

Bản dịch

eo formiĝe

Cấu trúc từ:
form//e
Cách phát âm bằng kana:
ミーヂェ
Adverbo (-e) formiĝe

Bản dịch

eo formo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) formo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io formo

Bản dịch

eo forma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) forma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo formi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo forme

Cấu trúc từ:
form/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) forme

Bản dịch

fr forme

Bản dịch

(?) formiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 674,319 inferencoj, 0.579 CPU-sekundoj en 0.623 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog