en formerly
Bản dịch
- eo antaŭe (Dịch ngược)
- eo iam (Dịch ngược)
- ja 前で (Gợi ý tự động)
- ja 以前に (Gợi ý tự động)
- ja 前もって (Gợi ý tự động)
- io olim (Gợi ý tự động)
- en ahead (Gợi ý tự động)
- en previously (Gợi ý tự động)
- en before (Gợi ý tự động)
- en beforehand (Gợi ý tự động)
- en forward (Gợi ý tự động)
- en in advance (Gợi ý tự động)
- en in front (Gợi ý tự động)
- zh 前面 (Gợi ý tự động)
- zh 以前 (Gợi ý tự động)
- ja ある時 (Gợi ý tự động)
- ja いつか (Gợi ý tự động)
- en at any time (Gợi ý tự động)
- en at some time (Gợi ý tự động)
- en ever (Gợi ý tự động)
- en sometime (Gợi ý tự động)
- en once upon a time (Gợi ý tự động)
- zh 曾经 (Gợi ý tự động)
- zh 某时 (Gợi ý tự động)
- zh 任何时候 (Gợi ý tự động)



Babilejo