Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
format/a
Cách phát âm bằng kana:
マー

eo formata

Cấu trúc dự đoán:
format/a
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

eo formati

Cấu trúc dự đoán:
for/mat/i
Cách phát âm bằng kana:
マーティ

Bản dịch

Ví dụ

eo formato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
format/o
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io formato

Bản dịch

es formato

Bản dịch

eo formi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo formo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: forme | en: form | de: Form | ru: форма | pl: forma, kształt.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io formo

Bản dịch

eo forma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
form/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) formata

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 897,080 inferencoj, 0.857 CPU-sekundoj en 1.350 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog