en format (page)
Bản dịch
- eo aranĝo Reta Vortaro
- es formato Komputeko
- es formato Komputeko
- fr mise en forme Komputeko
- nl opmaak Komputeko
- ja 整理 (Gợi ý tự động)
- ja 整頓 (Gợi ý tự động)
- ja 配置 (Gợi ý tự động)
- ja 手配 (Gợi ý tự động)
- ja 催し (Gợi ý tự động)
- ja 編曲 (Gợi ý tự động)
- ja アレンジ (Gợi ý tự động)
- ja 脚色 (Gợi ý tự động)
- ja レイアウト (Gợi ý tự động)
- en accommodation (Gợi ý tự động)
- en adjustment (Gợi ý tự động)
- en arrangement (Gợi ý tự động)
- en layout (Gợi ý tự động)
- en format (Gợi ý tự động)



Babilejo