Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo formaĵa

Cấu trúc từ:
form//a ...
Cách phát âm bằng kana:
マージャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) formaĵa

Bản dịch

eo formaĵi

Cấu trúc từ:
form//i ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

eo formaĵe

Cấu trúc từ:
form//e ...
Cách phát âm bằng kana:
マージェ
Adverbo (-e) formaĵe

Bản dịch

eo formi

Cấu trúc từ:
form/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo formo

Cấu trúc từ:
form/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) formo
Laŭ la Universala Vortaro: fr forme | en form | de Form | ru форма | pl forma, kształt.
Etimologio: ru форма | lt forma | pl forma | de Form | fr forme | it forma | en form | la forma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo forma

Cấu trúc từ:
form/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) forma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo forme

Cấu trúc từ:
form/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) forme

Bản dịch

fr forme

Bản dịch

  • en shape (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
form//a ...
Cách phát âm bằng kana:
マージャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 649,343 inferencoj, 0.461 CPU-sekundoj en 0.502 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog