eo forkonsenti
Cấu trúc từ:
for/konsent/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ォルコンセンティ
Bản dịch
- eo rezigni (あきらめる) pejv
- en to relinquish ESPDIC
- en renounce ESPDIC
- en waive ESPDIC
- ja 断念する (Gợi ý tự động)
- ja あきらめる (Gợi ý tự động)
- ja 放棄する (Gợi ý tự động)
- io demisionar (i) (Gợi ý tự động)
- io renuncar (t) (Gợi ý tự động)
- io rezignar (m) (Gợi ý tự động)
- en to abandon (Gợi ý tự động)
- en give up (Gợi ý tự động)
- en resign (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- en surrender (Gợi ý tự động)
- en cancel (Gợi ý tự động)
- zh 放弃 (Gợi ý tự động)
- zh 辞去 (Gợi ý tự động)



Babilejo