eo forkomuniigi
Cấu trúc từ:
for/komuni/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ォルコムニイーギ
Infinitivo (-i) de verbo forkomuniigi
Bản dịch
- eo ekskomuniki (破門する) pejv
- en to excommunicate ESPDIC
- ja 破門する (Gợi ý tự động)
- ja 追放する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 除名する (Gợi ý tự động)
- io exkomunikar (t) (Gợi ý tự động)



Babilejo