eo forkiĝi
Cấu trúc từ:
fork/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ォルキーヂ
Bản dịch
- eo disforkiĝi (分岐する) pejv
- en to bifurcate ESPDIC
- en branch (off) ESPDIC
- en split (off) ESPDIC
- ja 分岐する (Gợi ý tự động)
- en to fork (Gợi ý tự động)
- eo branĉigo (Gợi ý tự động)
- es rama (Gợi ý tự động)
- es rama (Gợi ý tự động)
- fr branche (Gợi ý tự động)
- nl vertakking f (Gợi ý tự động)
- eo krei branĉon (Gợi ý tự động)
- fr créer une branche (Gợi ý tự động)
- nl vertakken (Gợi ý tự động)
- eo dividi (Gợi ý tự động)
- es dividir (Gợi ý tự động)
- es dividir (Gợi ý tự động)
- fr fractionner (Gợi ý tự động)
- nl splitsen (Gợi ý tự động)



Babilejo