en forethought
Bản dịch
- eo antaŭzorgo (Dịch ngược)
- en foresight (Gợi ý tự động)
- en preservation (Gợi ý tự động)
- en thoughtfulness (Gợi ý tự động)
- en providence (Gợi ý tự động)
- en precaution (Gợi ý tự động)
- ja 用心すること (Gợi ý tự động)
- ja 前もって気をつけること (Gợi ý tự động)



Babilejo