Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo foreste

Cấu trúc từ:
for/est/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) foreste

Bản dịch

Ví dụ

eo foresta

Cấu trúc từ:
for/est/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) foresta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo foresti

Cấu trúc từ:
for/est/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo foresto

Cấu trúc từ:
for/est/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) foresto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
for/est/e ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,101,626 inferencoj, 0.321 CPU-sekundoj en 0.363 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog