en forerunner
Bản dịch
- eo antaŭulo (Dịch ngược)
- eo antaŭveninto (Dịch ngược)
- ja 先輩 (Gợi ý tự động)
- ja 先人 (Gợi ý tự động)
- en harbinger (Gợi ý tự động)
- en precursor (Gợi ý tự động)
- en predecessor (Gợi ý tự động)
- ja 先行者 (Gợi ý tự động)
- ja 先駆者 (Gợi ý tự động)



Babilejo